Chỉ số Chứng khoán châu Âu

Chỉ số châu Âu

Toàn Thế giới

Châu Mỹ

Châu Âu

Trung Đông

Châu Á/Thái Bình Dương

Châu Phi

Tìm Chỉ số và Ngành

Chỉ số Chính Ngành chính
Ngành phụ Ngành khác

Tìm kiếm

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianWIG202,143.132,193.902,138.75-86.31-0.39%26/11WIG302,635.922,666.042,630.32-100.22-0.37%26/11mWIG405,252.035,385.485,236.88-156.76-0.29%26/11sWIG8019,807.8620,220.5619,753.86-609.02-0.30%26/11WIG66,440.8267,314.3466,365.51-2419.80-0.35%26/11

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianPSI 205,425.075,480.765,390.07-135.37-2.43%26/11PSI All Share GR4,140.564,221.834,104.77-82.18-1.95%26/11
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianBIRS668.15673.49668.15-2.40-0.36%25/11Sarajevo 101,023.141,045.901,023.140.000.00%24/11Sarajevo 301,771.481,778.081,771.480.000.00%24/11
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianBSE SOFIX618.47627.19616.22-8.72-1.39%26/11BGBX40139.56141.00139.42-1.44-1.02%26/11BGTR30669.57674.59669.09-5.02-0.74%26/11

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianCROBEX1,985.291,985.291,985.29-19.61-0.98%26/11CROBEX101,215.741,215.741,215.74-13.12-1.07%26/11
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianDJ Estonia Total Market (EUR)

1,357.461,357.461,357.460.000.00%04/02

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianAthens General Composite858.93892.51857.92-40.04-4.45%26/11FTSE/Athex 202,058.552,143.172,055.05-99.49-4.61%26/11

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianDJ Latvia Total Market1,569.041,569.041,569.040.000.00%04/02
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianDJ Lithuania Total Market (EUR)970.76970.76970.760.000.00%04/02
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianMSE3,813.043,813.043,813.04+0.30+0.01%01/01
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianMNSE 10764.24764.24764.24-0.07-0.01%26/11MONEX10,579.1310,579.1310,579.13-10.41-0.10%26/11

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianBET12,607.3012,660.2412,529.69+71.05+0.57%25/11Bucharest BET-XT1,112.861,116.711,106.31+5.85+0.53%25/11
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianBelex 15812.38812.65807.11+0.05+0.01%26/11

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianSAX395.72395.72395.72-2.30-0.58%26/11
 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianBlue-Chip SBITOP1,239.701,253.761,239.36-10.39-0.83%26/11

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gianPFTS523.25523.25523.25+0.00+0.00%02/11

 

Miễn trừ Trách nhiệm : Công ty TNHH Fusion Media lưu ý người sử dụng rằng các dữ liệu trên trang web này không nhất thiết là theo thời gian thực hoặc chính xác. Tất cả các Hợp Đồng CFDs (cổ phiếu, chỉ số, hợp đồng tương lai) và giá cả Forex không được cung cấp bởi các sở giao dịch mà bởi các nhà tạo lập thị trường, và như vậy giá có thể không chính xác và khác với giá thực tế trên thị trường, nghĩa là giá cả chỉ mang tính biểu thị và không thích hợp cho các mục đích giao dịch. Vì vậy Công ty TNHH Fusion Media hoàn toàn không chịu trách nhiệm cho bất kỳ sự thua lỗ kinh doanh nào có thể xảy ra khi bạn sử dụng dữ liệu này.
Công ty TNHH Fusion Media hoặc bất kỳ ai luên quan đến công ty TNHH Truyền thông Fusion sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thất thoát hoặc tổn thất nào do việc tin cậy vào thông tin bao gồm dữ liệu, báo giá, biểu đồ và các tính hiệu mua/bán trên trang web này. Vui lòng lưu ý đến rủi ro và chi phí đi cùng với việc giao dịch các thị trường tài chính, là một trong những hình thức đầu tư rủi ro cao nhất có thể có.

Source: https://iseo1.com
Category: Coin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *